The word dispersed in paragraph 3 mostly means ______.
Giải thích
Từ “dispersed” ở đoạn 3 có nghĩa gần nhất với ______.
dispersed (v-ed/P2): bị phân tán, lan truyền, rải rác.
A. accumulated beyond recognition: tích tụ đến mức không thể nhận ra
B. concealed beneath artificial layers: bị che giấu bên dưới các lớp nhân tạo
C. transformed into visible damage: biến thành thiệt hại có thể nhìn thấy
D. distributed across different places: được phân bổ/phân tán ra nhiều nơi khác nhau (đồng nghĩa)
→ dispersed = distributed across different places
Thông tin (Đoạn 3): ...generates costs dispersed across ecosystems and communities...
(...tạo ra những chi phí bị phân tán/rải rác khắp các hệ sinh thái và cộng đồng...)
Chọn D.