The word “discontent” is CLOSEST in meaning to _______. A. reluctance B. unwillingness C. dissatisfaction D. confusion
Giải thích
Dịch: Từ “discontent – không hài lòng” có nghĩa GẦN NHẤT với _______.
A. reluctance (n): miễn cưỡng
B. unwillingness (n): không muốn, không sẵn lòng
C. dissatisfaction (n): không hài lòng
D. confusion (n): bối rối
Chọn C.