The word “discarded” in paragraph 2 is closest in meaning to ______. A. thrown away B. set off C. taken up D. turned down
Giải thích
Từ “discarded” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất là _________.
discarded (adj): bị vứt bỏ, thải bỏ
A. thrown away: bị vứt đi
B. set off: được khởi động
C. taken up: được tiếp nhận
D. turned down: bị từ chối
→ discarded = thrown away
Thông tin: And once discarded, plastic hangs around for centuries, breaking into ever smaller particles that spread far and wide and can carry toxic substances. (Và một khi đã bị thải bỏ, nhựa tồn tại trong môi trường suốt hàng thế kỷ, dần vỡ ra thành những hạt ngày càng nhỏ, lan rộng khắp nơi và có thể mang theo các chất độc hại.)
Chọn A.