The word ‘delights’ in paragraph 2 mostly means ______.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Từ ‘delights’ ở đoạn 2 có thể được thay thế bằng từ ______.
A. features – feature /ˈfiːtʃə(r)/ (n): tính năng, đặc điểm
B. habits – habit /ˈhæbɪt/ (n): thói quen
C. feelings – feeling /ˈfiːlɪŋ/ (n): cảm xúc
D. joys – joy /dʒɔɪ/ (n): sự vui mừng, niềm vui
→ delights – delight /dɪˈlaɪt/ (n): sự vui thích, điều thích thú = joys – joy /dʒɔɪ/ (n): sự vui mừng, niềm vui
Thông tin: Lisbon is rich in ancient cultural delights. (Lisbon sở hữu nhiều di sản văn hóa cổ đại.)
Chọn D.