The word “curtailed” in paragraph 1 is closest in meaning to ______. A. facilitated B. constrained C. intensified D. mitigated
Từ “curtailed” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?
curtailed (v-ed): cắt giảm, hạn chế, thu hẹp
A. facilitated (v-ed): tạo điều kiện thuận lợi
B. constrained (v-ed): hạn chế, siết chặt
C. intensified (v-ed): tăng cường
D. mitigated (v-ed): giảm bớt, giảm nhẹ, thường dùng để nói mức độ của một vấn đề xấu (thiên tai, khủng hoảng,…)
curtailed = constrained
Thông tin: China’s private tutoring sector is experiencing a cautious but noticeable revival three years after the government’s sweeping “double reduction” campaign sharply curtailed after-school education services. (Ngành gia sư tư nhân của Trung Quốc đang chứng kiến sự hồi sinh thận trọng nhưng rõ rệt, ba năm sau khi chiến dịch “giảm kép” quy mô lớn của chính phủ đã mạnh tay siết chặt các dịch vụ giáo dục sau giờ học.)
Chọn B.