The word ‘curb’ in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ______.
Giải thích
Từ ‘curb’ trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với từ nào?
- curb /kɜːb/ (v) = to control or limit something, especially something bad (Oxford): kiểm soát, giới hạn
A. control //kənˈtrəʊl/(v): kiểm soát, điều khiển
B. encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/ (v): khuyến khích, thúc đẩy
C. limit /ˈlɪmɪt/ (v): giới hạn, hạn chế
D. restrict /rɪˈstrɪkt/ (v): giới hạn, hạn chế
Thông tin:
- Recently, experts have tried to curb the spread of suburban sprawl, or at least create urban areas that are developed more purposefully. (Gần đây, các chuyên gia đã cố gắng hạn chế sự lan rộng của tình trạng đô thị hóa tự phát, hoặc ít nhất là tạo ra các khu vực đô thị được phát triển có mục đích hơn.)
→ curb >< encourage
Chọn B.