The word “curated” in paragraph 4 is closest in meaning to ____________.
Giải thích
Từ “curated” ở đoạn 4 gần nghĩa nhất với ____________.
curate (v): tuyển chọn, tổ chức, sắp xếp (thường dùng cho triển lãm, nội dung)
A. collected (v): thu thập
B. organized (v): tổ chức, sắp xếp
C. displayed (v): trưng bày
D. managed (v): quản lý
→ curated = organized
Thông tin: “...while the art club showcases student work through carefully curated Instagram galleries.” (...trong khi câu lạc bộ nghệ thuật giới thiệu các tác phẩm của học sinh thông qua các phòng tranh Instagram được tuyển chọn/sắp xếp cẩn thận.)
Chọn B.