The word "curated" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ____________. A. unfiltered B. censored C. crafted D. authorized
Giải thích
Từ "curated" ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ____________.
curated (adj): được tuyển chọn, chắt lọc, tổ chức kỹ lưỡng.
A. unfiltered (adj): không được lọc, không được chọn lọc (trái nghĩa)
B. censored (adj): bị kiểm duyệt
C. crafted (adj): được chế tác, làm thủ công
D. authorized (adj): được ủy quyền
→ curated >< unfiltered
Thông tin: ...where devoted readers savor carefully curated content and tangible experiences.
(...nơi những độc giả trung thành thưởng thức các nội dung được tuyển chọn kỹ lưỡng và những trải nghiệm hữu hình.)
Chọn A.