The word “crystallized” in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to ______.
Giải thích
Từ “crystallized” trong đoạn 1 GẦN NGHĨA NHẤT với ______.
crystallize (v): kết tinh, trở nên rõ ràng, được định hình rõ rệt
A. focused completely: tập trung hoàn toàn
B. identified clearly: được nhận diện/xác định rõ ràng
C. simplified significantly: được đơn giản hóa đáng kể
D. obscured gradually: dần bị che mờ
Thông tin: The Fear of Missing-Out (FOMO), once a minor psychological observation, has now been crystallized as a primary driver of the digital economy. (Nỗi sợ bỏ lỡ (FOMO), từng chỉ là một quan sát tâm lý nhỏ, nay đã trở thành động lực chính của nền kinh tế kỹ thuật số.)
→ crystallized = identified clearly
Chọn B.