Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Cụm các trường THPT Bắc Ninh lần 1 có đáp án

The word “coveted” can be replaced by ____________. A. rather lowly B. quite awful C. strongly desired D. slightly favoured

1/40

The word “coveted” can be replaced by ____________.    

rather lowly

quite awful

strongly desired

slightly favoured

Giải thích

Từ “coveted” có thể được thay thế bằng ____________.

coveted (adj): được thèm muốn, khao khát

A. rather lowly (khá thấp kém)

B. quite awful (khá tồi tệ)

C. strongly desired (rất được khao khát/mong muốn)

D. slightly favoured (được yêu thích một chút)

Từ “coveted” mang nghĩa là một thứ gì đó rất được mọi người ao ước hoặc thèm muốn có được. Do đó, “strongly desired” là từ đồng nghĩa chính xác nhất.

Thông tin: “If someone has so much aura, they are effortlessly cool and exude a coveted social status without even trying.” (Nếu ai đó có nhiều aura, họ ngầu một cách dễ dàng và toát ra một địa vị xã hội được khao khát mà không cần cố gắng.)

Chọn C.