The word “convincing” in paragraph 2 is opposite in meaning to _______.
Giải thích
Đáp án đúng: C
Dịch: Từ “convincing” trong đoạn 2 có nghĩa trái ngược với _______.
A. không rõ ràng B. không thực tế
C. không thuyết phục D. không chính xác
Thông tin: First and foremost, clarity and conciseness are key. Begin with a convincing personal statement that clearly outlines your career objectives and core competencies. (Trước hết, rõ ràng và súc tích là điều mấu chốt. Hãy bắt đầu bằng một tuyên bố cá nhân thuyết phục nêu rõ mục tiêu nghề nghiệp và năng lực cốt lõi của bạn.)