The word ‘contemporary’ in paragraph 2 could be best replaced by ______. A. outmoded B. synchronic C. preceding D. modern
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Từ ‘contemporary’ trong đoạn 2 được thay thế tốt nhất bằng ______.
- contemporary /kənˈtemprəri/ (adj) = belonging to the present time (Oxford): đương đại, thuộc về thời hiện tại
A. outmoded /aʊt'məʊdɪd/ (adj): lỗi thời, không còn phổ biến hoặc phù hợp
B. synchronic /sɪn'krɒnɪk/ (adj): liên quan đến một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định
C. preceding /prɪ'si:dɪŋ/ (adj): đến trước, ở trước
D. modern /'mɒdərn/ (adj): hiện đại, mới mẻ
Thông tin: For instance, traditional medicine, art, and craftsmanship from various cultures have provided valuable insights and innovations that continue to influence contemporary practices. (Chẳng hạn, y học cổ truyền, nghệ thuật và nghề thủ công từ nhiều nền văn hóa khác nhau đã cung cấp những kiến thức và sáng tạo quý giá, tiếp tục ảnh hưởng đến đời sống hiện đại.)
→ ‘tiếp tục ảnh hưởng’ có nghĩa là đã có ảnh hưởng từ thời xưa, đến thời nay vẫn duy trì.
→ contemporary = modern
Chọn D.