The word constraints in paragraph 2 is closest
Giải thích
Dịch: Từ "constraints" trong đoạn 3 gần nghĩa nhất với _______.
A. sự hạn chếB. sự tự doC. sự kích thích D. sự không hoàn hảo
Thông tin: This figure is so consistent that scientists have suggested it is determined by the cognitive constraints of keeping up with large numbers of people. (Con số này nhất quán đến mức các nhà khoa học cho rằng lý do là bởi những hạn chế về nhận thức trong việc duy trì mối quan hệ với nhiều người.)
=> Từ "constraints" gần nghĩa nhất với "inhibition": hạn chế.
Chọn A.