The word “consensus” in paragraph 1 is closest in meaning to ____________. A. arrangement B. organization C. agreement D. issue
Giải thích
Từ “consensus” ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với ____________.
consensus (n): sự đồng thuận, nhất trí.
A. arrangement (n): sự sắp xếp
B. organization (n): tổ chức
C. agreement (n): sự đồng ý, sự đồng thuận
D. issue (n): vấn đề
→ consensus = agreement
Thông tin: Genetics has a much larger role in how long a person lives than previously thought, challenging decades of scientific consensus.
(Di truyền học đóng một vai trò lớn hơn nhiều đối với tuổi thọ của một người so với những gì được nghĩ trước đây, thách thức hàng thập kỷ đồng thuận của giới khoa học.)
Chọn C.