The word congested in paragraph 1 could best be replaced by ___. A. hazardous B. crowded C. polluted D. rushed
Giải thích
B
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
Từ “congested” ở đoạn 1 gần nghĩa với?
A. khó khăn B. đông đúc C. ô nhiễm D. vội vàng.
congested = crowded (a): đông đúc
Đáp án: B