The word “confusing” in paragraph 4 could be best replaced by _______. A. misleading B. surprising C. amazing D. fulfilling
Giải thích
A
Từ “confusing” ở đoạn 4 có thể thay bằng _______.
confusing (adj): gây bối rối
A. misleading (adj): gây hiểu lầm
B. surprising (adj): đáng ngạc nhiên
C. amazing (adj): tuyệt vời
D. fulfilling (adj): mãn nguyện
Thông tin: An American contract, however, is longer and more detailed to ensure nothing is left confusing.
(Tuy nhiên, một bản hợp đồng của người Mỹ thường dài và chi tiết hơn để đảm bảo không có gì bị để lại một cách gây bối rối.)
→ confusing = misleading.
Chọn A.