The word concealed in paragraph 1 is closest in meaning
Giải thích
Kiến thức về Từ đồng nghĩa
Dịch: Từ “concealed” ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _______.
A. bị che giấu. B. mở, công khai. C. nổi tiếng. D. khó khăn.
Thông tin: Its unique location, concealed within a canyon, made it a fortress and a critical hub for regional trade. (Vị trí độc đáo của nó, ẩn sâu trong hẻm núi, khiến Petra trở thành một pháo đài kiên cố và là trung tâm thương mại quan trọng trong khu vực.)
Chọn A.