The word “compulsive” in paragraph 2 is closest in meaning to ______. A. habitual but manageable B. difficult to regulate C. socially encouraged D. consciously maintained
The word “compulsive” in paragraph 2 is closest in meaning to ______. (Từ “compulsive” ở đoạn 2 gần nghĩa nhất với từ ______.)
A. habitual but manageable (mang tính thói quen nhưng có thể kiểm soát)
B. difficult to regulate (khó điều chỉnh / khó kiểm soát)
C. socially encouraged (được xã hội khuyến khích)
D. consciously maintained (được duy trì một cách có ý thức)
- Thông tin: The primary motivations behind these efforts are usually to break compulsive habits, reclaim focus, and redirect energy toward more productive, real-world activities.
- Xét nghĩa: Động lực chính đằng sau những nỗ lực này thường là để phá bỏ các thói quen ______, lấy lại sự tập trung và chuyển hướng năng lượng sang các hoạt động thực tế, hữu ích hơn
⭢ Chọn B
Lưu ý: tính từ “compulsive” được dùng để miêu tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại mà khó kiểm soát được).