The word ‘cohesion’ in paragraph 2 could be best replaced by ______.
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Từ ‘cohesion’ ở đoạn 2 có thể được thay thế bằng ______.
A. detachment /dɪ'tætʃmənt/ (n): sự thờ ơ; sự dửng dưng
B. fracture /'fræktʃə(r)/ (n): sự gãy vỡ, sự nứt
C. unity /'ju:nəti/ (n): sự thống nhất, sự đoàn kết
D. discord /'dɪskͻ:d/ (n): sự bất hòa, mối bất hòa
→ cohesion /kəʊˈhiːʒn/ (n): sự dính liền, sự gắn kết = unity /'ju:nəti/ (n): sự thống nhất, sự đoàn kết
Thông tin: However, companies are increasingly devising creative strategies to mitigate these drawbacks, using sophisticated collaboration tools and arranging virtual social activities to preserve a sense of team cohesion. (Tuy nhiên, các công ty ngày càng nghĩ ra nhiều chiến lược sáng tạo để giảm thiểu những nhược điểm này, sử dụng các công cụ hợp tác tinh vi và sắp xếp các hoạt động xã hội ảo để duy trì cảm giác gắn kết nhóm.)
Chọn C.