The word “clarity” in paragraph 2 could best be replaced by ______. A. accuracy B. confidence C. certainty D. transparency
Từ “clarity” trong đoạn 2 có thể được thay thế phù hợp nhất bằng từ ______.
clarity (n): sự rõ ràng, minh bạch; trong ngữ cảnh “provide little clarity about the product’s true footprint”, “clarity” chỉ sự rõ ràng về thông tin (cung cấp rất ít thông tin rõ ràng về dấu chân sinh thái thực sự của sản phẩm)
A. accuracy (n): độ chính xác
B. confidence (n): sự tự tin
C. certainty (n): sự chắc chắn
D. transparency (n): sự minh bạch, rõ ràng
→ clarity = transparency
Thông tin: Although these labels appeal to consumers who wish to make environmentally responsible decisions, they frequently provide little clarity about the product’s true footprint. (Dù các nhãn mác ấy hấp dẫn những người tiêu dùng mong muốn đưa ra lựa chọn có trách nhiệm với môi trường, chúng thường cung cấp rất ít thông tin rõ ràng về dấu chân sinh thái thực sự của sản phẩm.)
Chọn D.