The word chicken hearted in paragraph 2 could be best replaced
Giải thích
Từ ‘chicken-hearted’ trong đoạn 2 có thể được thay thế bởi từ nào?
- chicken-hearted /ˈtʃɪkɪn ˈhɑːtɪd/ (adj) = easily frightened: thiếu can đảm, dễ bị dọa sợ
A. courageous /kəˈreɪdʒəs/ (adj): gan dạ, dũng cảm
B. cowardly /ˈkaʊədli/ (adj): hèn nhát
C. feeble /ˈfiːbl/ (adj): sức khỏe yếu đuối
D. reluctant /rɪˈlʌktənt/ (adj): miễn cưỡng, hay do dự
→ chicken-hearted = cowardly
→ Đây không phải là từ hay gặp tuy nhiên hoàn toàn có thể suy ra được nghĩa từ ngữ cảnh:
- It’s no job for the chicken-hearted – they must be the bravest cleaners in the world! (Đây chắc chắn không phải công việc dành cho những người yếu tim – họ hẳn là những người lau kính dũng cảm nhất thế giới!) → Ta thấy có sự tương phản giữa hai nét tính cách.
Chọn B.