The word ‘cherished’ in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______. A. comfortable B. selfless C. unpleasant D. harmonious
Giải thích
Kiến thức về từ vựng trái nghĩa
Từ ‘cherished’ ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ______.
A. comfortable /ˈkʌmftəbl/ (adj): thoải mái
B. selfless /ˈselfləs/ (adj): vị tha
C. unpleasant /ʌnˈpleznt/ (adj): khó chịu, không vui vẻ
D. harmonious /hɑːˈməʊniəs/ (adj): hài hòa, êm ấm
→ cherished /ˈtʃerɪʃt/ (adj): được trân trọng, đáng quý >< unpleasant /ʌnˈpleznt/ (adj): khó chịu, không vui vẻ
Thông tin: Shared experiences in completing chores can become cherished memories that enhance family cohesion. (Những trải nghiệm cùng nhau hoàn thành công việc nhà có thể trở thành những kỷ niệm đáng nhớ, góp phần gắn kết gia đình bền chặt hơn.)
Chọn C.