Đề thi Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội form 2026 có đáp án (Đề số 20)

The word "catalyst" in paragraph 3 is CLOSEST in meaning to _________.

61/235

The word "catalyst" in paragraph 3 is CLOSEST in meaning to _________.

obstacle

byproduct

hindrance

stimulus

Giải thích

Phương pháp giải:

Từ vựng ngữ cảnh

Ngữ cảnh: "As a result, diversity functioned as a catalyst for personal development rather than conflict." (Kết quả là, sự đa dạng đóng vai trò như một _______ cho sự phát triển cá nhân thay vì gây ra xung đột).

Giải chi tiết:

Phân tích nghĩa: Catalyst (nghĩa gốc: chất xúc tác)

Trong ngữ cảnh này chỉ một nhân tố làm cho một sự kiện hoặc quá trình thay đổi xảy ra nhanh hơn hoặc dễ dàng hơn.

Xét các đáp án:

A. obstacle (n): vật cản, trở ngại

B. byproduct (n): sản phẩm phụ

C. hindrance (n): sự cản trở

D. stimulus (n): sự kích thích, tác nhân thúc đẩy

=> catalyst (chất xúc tác/nhân tố thúc đẩy) = stimulus (tác nhân kích thích).