The word "catalyst" in paragraph 3 is CLOSEST in meaning to _________.
Giải thích
Phương pháp giải:
Từ vựng ngữ cảnh
Ngữ cảnh: "As a result, diversity functioned as a catalyst for personal development rather than conflict." (Kết quả là, sự đa dạng đóng vai trò như một _______ cho sự phát triển cá nhân thay vì gây ra xung đột).
Giải chi tiết:
Phân tích nghĩa: Catalyst (nghĩa gốc: chất xúc tác)
Trong ngữ cảnh này chỉ một nhân tố làm cho một sự kiện hoặc quá trình thay đổi xảy ra nhanh hơn hoặc dễ dàng hơn.
Xét các đáp án:
A. obstacle (n): vật cản, trở ngại
B. byproduct (n): sản phẩm phụ
C. hindrance (n): sự cản trở
D. stimulus (n): sự kích thích, tác nhân thúc đẩy
=> catalyst (chất xúc tác/nhân tố thúc đẩy) = stimulus (tác nhân kích thích).