The word “camouflage” in paragraph 2 mostly means ______.
Từ “camouflage” ở đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ______.
camouflage (n): sự ngụy trang, vỏ bọc.
A. a selectively softened external image: một hình ảnh bên ngoài được làm mềm đi một cách có chọn lọc
B. a carefully polished outward identity: một danh tính bên ngoài được trau chuốt cẩn thận
C. a deliberately misleading outward appearance: một vẻ bề ngoài cố tình gây hiểu lầm
D. a strategically appealing public presentation: một sự trình diện trước công chúng hấp dẫn mang tính chiến lược
→ camouflage = a deliberately misleading outward appearance
Thông tin: They have therefore adopted a “critical thinking” camouflage, advertising pseudo-analytical worksheets while silently expanding their rigid, drill-based curriculums.
(Do đó, họ đã áp dụng một vỏ bọc/sự ngụy trang “tư duy phản biện”, quảng cáo các bài tập giả-phân-tích trong khi âm thầm mở rộng các chương trình giảng dạy cứng nhắc, dựa trên sự rèn luyện rập khuôn của mình.)
Chọn C.