Ôn thi Tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh (Đề 19)

The word “butchered” in paragraph 3 is closest in meaning to _______.

27/50

The word “butchered” in paragraph 3 is closest in meaning to _______.

killed

cooked

traded

raised

Giải thích

A  

Kiến thức: Từ vựng 

Giải thích: 

Từ “butchered” ở đoạn 3 gần nghĩa nhất với _______. 

butchered: bị giết 

A. killed: bị giết  

B. cooked: được nấu  

C. traded: được trao đổi, mua bán  

D. raised: bị nâng lên  

butchered = killed 

Thông tin: Hunting is no longer the major culprit, although rare birds and animals continue to be butcheredfor their skin, feathers, tusks, and internal organs, or taken as savage pets. 

Dịch nghĩa: Săn bắn không còn là nguyên nhân chính, mặc dù các loài chim và động vật quý hiếm tiếp tục bị giết để lấy da, lông, ngà và các cơ quan nội tạng, hoặc được coi là thú cưng hung dữ.