The word brunt in the first sentence is closest in meaning to __________ . A. expense B. unhappiness C. subject D. contentment
Giải thích
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: C
Từ “brunt” gần nghĩa với từ nào nhất?
the brunt of something: đối tượng chính (hứng chịu sự chỉ trích, nhạo báng hoặc đòn tấn công...)
A. expense (n): chi phí
B. unhappiness (n): sự không vui
C. subject (n): chủ đề
D. contentment (n): sự bằng lòng
=> brunt = subject
Dịch nghĩa: Trong một khoảng thời gian, kính viễn vọng Hubble đã là chủ đề để chế giễu và thể hiện sự phẫn nộ của những người tin rằng chính quyền Hoa Kì đã bỏ ra quá nhiều tiền vào những dự án nghiên cứu vũ trụ không phục vụ một mục đích cụ thể nào.