The word “bottlenecks” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ____________.
Giải thích
Từ “bottlenecks” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ____________.
bottlenecks (n): điểm nghẽn, sự ùn tắc, sự đình trệ.
A. unsteady streams (n): những dòng chảy không ổn định
B. lengthy delays (n): những sự chậm trễ kéo dài (đồng nghĩa)
C. smooth flows (n): những dòng chảy trơn tru, sự lưu thông thuận lợi (trái nghĩa)
D. operational barriers (n): những rào cản hoạt động
→ bottlenecks >< smooth flows
Thông tin: ...particularly in crowded locations where traditional checkout methods create bottlenecks.
(...đặc biệt là ở những địa điểm đông đúc nơi các phương thức thanh toán truyền thống tạo ra sự ùn tắc/điểm nghẽn.)
Chọn C.