The word “bottleneck” as used in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to ____________.
Giải thích
Từ “bottleneck” được sử dụng ở đoạn 1 GẦN NGHĨA nhất với ____________.
bottleneck (n): điểm nghẽn, rào cản, sự đình trệ.
A. advantage (n): lợi thế
B. resource (n): tài nguyên
C. barrier (n): rào cản, chướng ngại vật (đồng nghĩa)
D. component (n): thành phần
→ bottleneck = barrier
Thông tin: Compute, which used to be the main bottleneck, can now simply be purchased.
(Năng lực tính toán (Compute), thứ từng là điểm nghẽn/rào cản chính, giờ đây có thể dễ dàng được mua.)
Chọn C.