Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Hải Phòng lần 2 có đáp án

The word “bolstered” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ________.

15/40

The word bolstered in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ________.

reinforced

undermined

abandoned

overlooked

Giải thích

Từ “bolstered” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ________.

bolstered (v-ed/P2): được củng cố, được hỗ trợ, được thúc đẩy.

A. reinforced (v-ed/P2): được củng cố, tăng cường

B. undermined (v-ed/P2): bị làm suy yếu, bị phá hoại (trái nghĩa)

C. abandoned (v-ed/P2): bị từ bỏ

D. overlooked (v-ed/P2): bị bỏ qua

→ bolstered >< undermined

Thông tin: This was bolstered by studies suggesting that, left to their own devices, children could naturally regulate their nutritional needs.

(Điều này được củng cố bởi các nghiên cứu cho thấy rằng, nếu được để tự do tự lo cho bản thân, trẻ em có thể điều chỉnh nhu cầu dinh dưỡng của mình một cách tự nhiên.)

Chọn B.