The word “bolstered” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ________.
Giải thích
Từ “bolstered” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ________.
bolstered (v-ed/P2): được củng cố, được hỗ trợ, được thúc đẩy.
A. reinforced (v-ed/P2): được củng cố, tăng cường
B. undermined (v-ed/P2): bị làm suy yếu, bị phá hoại (trái nghĩa)
C. abandoned (v-ed/P2): bị từ bỏ
D. overlooked (v-ed/P2): bị bỏ qua
→ bolstered >< undermined
Thông tin: This was bolstered by studies suggesting that, left to their own devices, children could naturally regulate their nutritional needs.
(Điều này được củng cố bởi các nghiên cứu cho thấy rằng, nếu được để tự do tự lo cho bản thân, trẻ em có thể điều chỉnh nhu cầu dinh dưỡng của mình một cách tự nhiên.)
Chọn B.