The word ‘blurred’ in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng trái nghĩa
Từ ‘blurred’ trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ______.
A. shrouded /ʃraʊdɪd/ (adj): bị che phủ, bị bao trùm
B. obscured /əbˈskjʊrd/ (adj): bị che khuất, bị làm mờ
C. defined /dɪˈfaɪnd/ (adj): được xác định, rõ ràng
D. concealed /kənˈsiːld/ (adj): bị giấu đi, bị che giấu
→ blurred /blɜːd/ (adj): mờ nhạt, không rõ nét >< defined /dɪˈfaɪnd/ (adj): được xác định, rõ ràng
Thông tin: Another difficulty with working from home is the blurred line between work and personal life. (Một khó khăn khác của việc làm việc tại nhà là ranh giới mờ nhạt giữa công việc và cuộc sống cá nhân.)
Chọn C.