The word blurred in paragraph 2 is closest in meaning to ______.
Giải thích
Từ “blurred” ở đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ______.
blurred (v-ed/P2): làm mờ, xóa nhòa.
A. erased (v-ed/P2): xóa bỏ, xóa nhòa (gần nghĩa nhất trong ngữ cảnh làm mờ đi ranh giới)
B. revealed (v-ed/P2): tiết lộ
C. separated (v-ed/P2): chia cắt, tách biệt
D. recovered (v-ed/P2): phục hồi
→ blurred = erased
Thông tin: The rise of digital communication has made flexible work more accessible, but it has also blurred the boundaries between professional and personal life.
(Sự trỗi dậy của giao tiếp kỹ thuật số đã làm cho công việc linh hoạt trở nên dễ tiếp cận hơn, nhưng nó cũng làm mờ/xóa nhòa ranh giới giữa cuộc sống công việc và cá nhân.)
Chọn A.