Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Dạng bài 4. Đọc hiểu (có đáp án)

The word blocked in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.

11/54

The word blocked in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.

cleared

stuck

obstructed

jammed

Giải thích

A

The word blocked in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.

(Từ blocked ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ______.)

blocked (adj/pp): bị chặn, bị kẹt, bị tắc

A. cleared: được thông/được dọn sạch

B. stuck: kẹt

C. obstructed: bị cản trở/bị chắn

D. jammed: kẹt/tắc

→ blocked (adj/pp): bị chặn, bị kẹt, bị tắc >< cleared = được thông/không còn bị tắc

Thông tin: Drones deliver early alerts when equipment overheats or blades become blocked, so technicians can repair only the affected parts.

(Máy bay không người lái cung cấp cảnh báo sớm khi thiết bị quá nóng hoặc cánh quạt bị tắc nghẽn, nhờ đó kỹ thuật viên chỉ cần sửa chữa những bộ phận bị ảnh hưởng.)

Chọn A.