The word ‘beware’ in the last paragraph is closest in meaning to ______________. A. look for B. doubt C. click on D. be careful of
D
The word ‘beware’ in the last paragraph is closest in meaning to ____________.
(Từ “beware” trong đoạn cuối gần nghĩa nhất với từ nào?)
A. look for: tìm kiếm
B. doubt: nghi ngờ
C. click on: nhấp vào
D. be careful of: cẩn thận với
beware of = be careful of / be cautious about: cẩn thận với, đề phòng điều gì đó.
Thông tin: Moreover, beware of links to deals that are too good to be true…
Dịch:Hơn nữa, hãy cẩn thận với những liên kết đến các giao dịch quá tốt đến mức không thể tin được…
Dịch bài đọc:
Mua sắm trực tuyến chắc chắn là một cách tuyệt vời để mua hàng — không phải xếp hàng, không kẹt xe, không chen chúc giữa đám đông. Nhưng liệu mua sắm trực tuyến có an toàn hơn không?
Các chuyên gia cho rằng người tiêu dùng trực tuyến ngày nay có thể được bảo vệ tốt hơn so với người mua sắm truyền thống, đặc biệt nếu họ làm theo một vài mẹo hữu ích. Trước hết, hãy đảm bảo rằng bạn đang ở trên trang web của một công ty thật. Một số kẻ trộm đã tạo ra các trang web giả mạo trông giống hệt trang thật để lấy thông tin và tiền của bạn. Cách tốt nhất để kiểm tra trang web thật là tìm chữ “s” trong “https” ở thanh địa chỉ — “s” nghĩa là “secure” (bảo mật). Một dấu hiệu khác của trang web an toàn là biểu tượng hình ổ khóa trên thanh trình duyệt. Và tốt nhất là bạn nên mua hàng từ những công ty trực tuyến mà bạn biết và tin tưởng.
Thứ hai, hãy chắc chắn rằng máy tính của bạn có tường lửa (firewall) và phần mềm diệt virus được cập nhật. Việc cập nhật phần mềm là một trong những cách đơn giản nhất để ngăn hacker tấn công và bảo vệ thông tin cá nhân của bạn. Ngoài ra, hãy cẩn thận với các đường link quảng cáo có ưu đãi “quá tốt để là thật” trên mạng xã hội. Nếu nghi ngờ, hãy liên hệ trực tiếp với người bán. Cuối cùng, hãy lưu giữ thông tin đơn hàng ở nơi an toàn — ví dụ: biên lai, số xác nhận đơn hàng và mã theo dõi. Nếu đơn hàng có vấn đề, những thông tin này sẽ giúp bạn giải quyết nhanh hơn.