Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Dạng bài 4. Đọc hiểu (có đáp án)

The word aversion in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to _______.

5/54

The word aversion in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to _______.

commitment

preference

trend

negligence

Giải thích

B

Từ “aversion” ở đoạn 4 TRÁI NGHĨA với từ nào?

A. commitment (n): sự cam kết

B. preference (n): sự ưa thích

C. trend (n): xu hướng

D. negligence (n): sự cẩu thả/thiếu trách nhiệm

→ aversion (n): ghét/né tránh/không thích >< preference

Thông tin: A common characteristic of individuals engaged in ‘job hugging’ is a heightened aversion to risk-taking in their career decisions.

(Một đặc điểm chung của những người “bám víu vào công việc” là họ rất ngại rủi ro trong các quyết định nghề nghiệp của mình.)

Chọn B.