Đề thi tham khảo ĐGNL Đại học Sư phạm TP.Hồ Chí Minh môn Tiếng Anh có đáp án - Đề số 4

The word “authorized” in paragraph 3 is closest in meaning to _______.

50/80

The word “authorized” in paragraph 3 is closest in meaning to _______.    

forbidden

approved

distributed

investigated

Giải thích

Đáp án đúng là B

The word “authorized” in paragraph 3 is closest in meaning to _______. (Từ “authorized” trong đoạn 3 gần nghĩa nhất với _______.)

A. forbidden: bị cấm

B. approved: phê duyệt / chấp thuận

C. distributed: phân phối

D. investigated: điều tra

- Thông tin: Unlike credit card payments, which require sharing full personal and security information, Bitcoin transfers are authorized only to pay a specific amount.

- Xét nghĩa: Khác với các hình thức thanh toán bằng thẻ tín dụng, vốn yêu cầu phải chia sẻ đầy đủ thông tin cá nhân và thông tin bảo mật, các giao dịch chuyển tiền bằng Bitcoin chỉ được authorized để thanh toán một số tiền cụ thể.

Chọn B

Trong giao dịch tài chính, “authorized” có nghĩa là “xác thực / chấp thuận”.