The word ‘audacious’ in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ______.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng trái nghĩa
Từ ‘audacious’ trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với ______.
A. generous /'dӡenərəs/ (adj): hào phóng, rộng lượng
B. brave /breɪv/ (adj): dũng cảm, gan dạ
C. courageous /kə'reɪdӡəs/ (adj): can đảm, dũng cảm
D. cowardly /'kaʊədli/ (adj): nhát gan, hèn nhát
→ audacious /ɔːˈdeɪʃəs/ (adj): táo bạo >< cowardly /'kaʊədli/ (adj): nhát gan; hèn nhát
Thông tin: Living an independent life is often considered an audacious endeavor, marked by the pursuit of personal freedom and the courage to make one's own choices. (Sống một cuộc sống độc lập thường được coi là một nỗ lực táo bạo, được đánh dấu bởi sự theo đuổi tự do cá nhân và lòng dũng cảm để đưa ra những lựa chọn của riêng mình.)
Chọn D.