The word ‘asserted’ in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ______.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng trái nghĩa
Cụm từ ‘asserted’ trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với ______.
A. denied - deny /dɪ'naɪ/ (v): phủ nhận
B. claimed - claim /kleɪm/ (v): cho rằng điều gì là đúng, là sự thật
C. stated - state /steɪt/ (v): tuyên bố, thông báo một cách rõ ràng, cẩn thận
D. declared - declare /dɪ'kleər/ (v): tuyên bố một cách chính thức, công khai
→ asserted – assert /əˈsɜːt/ (v): xác nhận, khẳng định >< denied - deny /dɪ'naɪ/ (v): phủ nhận
Thông tin: When Harry first met Sally, he asserted that men and women could not be friends because the "sex part always gets in the way." (Khi Harry lần đầu gặp Sally, anh khẳng định rằng đàn ông và phụ nữ không thể là bạn vì "tình dục luôn là rào cản").
Chọn A.