The word ‘appreciate’ in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ______.
Từ ‘appreciate’ trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với từ nào?
- appreciate /əˈpriːʃieɪt/ (v): to recognize the good qualities of somebody/ something (Oxford): trân trọng
A. respect /rɪˈspekt/ (v): tôn trọng
B. disregard /ˌdɪsrɪˈɡɑːd/ (v): không quan tâm, coi thường
C. accept /əkˈsept/ (v): chấp nhận
D. acknowledge /əkˈnɒlɪdʒ/ (v): công nhận
Thông tin:
“Embracing cultural diversity allows us to appreciate the unique qualities of each group and learn about different ways of life, making our world more colorful and interconnected.” (Việc chấp nhận sự đa dạng văn hóa giúp chúng ta trân trọng những nét độc đáo của từng nhóm và tìm hiểu về các cách sống khác nhau, khiến thế giới trở nên phong phú và gắn kết hơn.) Ở đây từ “appreciate” có nghĩa là trân trọng, đánh giá cao.
→ appreciate >< disregard (không quan tâm, coi thường)
Chọn B.