The word “apparent” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ____________. A. evident B. unclear C. noticeable D. unsuitable
Giải thích
Từ “apparent” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ____________.
apparent (adj): rõ ràng, hiển nhiên.
A. evident (adj): hiển nhiên, rành rành (đồng nghĩa)
B. unclear (adj): không rõ ràng
C. noticeable (adj): đáng chú ý, dễ nhận thấy (đồng nghĩa)
D. unsuitable (adj): không phù hợp
→ apparent >< unclear
Thông tin: This connection became more apparent over time owing to improved public-health measures.
(Mối liên hệ này trở nên rõ ràng hơn theo thời gian nhờ vào các biện pháp y tế công cộng được cải thiện.)
Chọn B.