The word ‘anxiety’ is OPPOSITE in paragraph 2 in meaning to _____.
Giải thích
Từ ‘anxiety’ trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với từ nào?
- anxiety /æŋˈzaɪəti/ (n): mối lo âu; mối băn khoăn; sự lo lắng
A. fearlessness /ˈfɪələsnəs/ (n): sự vô tư, không sợ hãi
B. carelessness /ˈkeələsnəs/ (n): sự bất cẩn, cẩu thả
C. meaninglessness /ˈmiːnɪŋləsnəs/ (n): sự vô nghĩa
D. uselessness /ˈjuːsləsnəs/ (n): sự vô dụng
- Trong các lựa chọn, ‘fearlessness’ có nghĩa là sự không sợ hãi, là từ trái nghĩa với ‘anxiety’. Các từ còn lại không phải là trái nghĩa với ‘anxiety’. Do đó, đáp án đúng là A.
Chọn A.