The word “amplify” in paragraph 2 is closest in meaning to ______.
The word “amplify” in paragraph 1 is closest in meaning to ______. (Từ “amplify” ở đoạn 2 gần nghĩa nhất với ______.)
A. simplify: đơn giản hóa
B. exaggerate: phóng đại, thổi phồng
C. create: tạo ra
D. minimize: giảm thiểu
- Thông tin: Media features and corporate reports amplify these stereotypes, spreading them into boardrooms, classrooms, and policy chambers...
- Xét nghĩa: Các bài báo trên phương tiện truyền thông và các báo cáo của doanh nghiệp amplify những định kiến này, lan truyền chúng vào các phòng họp, lớp học và các cơ quan hoạch định chính sách.
“Amplify” có nghĩa gốc là khuếch đại (âm thanh). Trong ngữ cảnh xã hội, nó nghĩa là làm cho một vấn đề, quan điểm hoặc định kiến trở nên lớn hơn, mạnh mẽ hơn hoặc rõ rệt hơn mức bình thường.
⭢ Chọn B