The word ‘amplify’ in paragraph 2 could best be replaced by ______. A. repress B. strengthen C. conduct D. curtail
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Từ ‘amplify’ trong đoạn 2 có thể được thay thế bằng ______.
- amplify /ˈæmplɪfaɪ/ (v) = to increase the size or effect of sth (Cambridge): khuếch đại, mở rộng, tăng ảnh hưởng của cái gì
A. repress /rɪ'prɛs/ (v): đàn áp, kìm nén (cảm xúc, hành động)
B. strengthen /'strɛŋθən/ (v): làm mạnh lên, củng cố
C. conduct /kən'dʌkt/ (v): tiến hành (thí nghiệm, cuộc khảo sát), hướng dẫn (một dàn nhạc, một nhóm người)
D. curtail /kɜ:'teɪl/ (v): cắt bớt, giảm bớt (thời gian, chi phí, quyền lợi)
Thông tin: AI-assisted translation could potentially amplify the visibility of these works, reaching audiences that otherwise might never encounter them. (Dịch thuật hỗ trợ bởi AI có thể giúp những tác phẩm này tiếp cận nhiều độc giả hơn và mở rộng phạm vi ảnh hưởng.)
→ amplify = strengthen
Chọn B.