The word "ample" in the passage is opposite in meaning to
Giải thích
Phương pháp giải
Đọc - từ vựng
Giải chi tiết
Từ "ample" trong đoạn văn có nghĩa trái ngược với
A. soaked. ngâm
B. fulfilled. làm đầy
C. abundant. dồi dào
D. limited. hạn chế
Thông tin:
One concern with eating vegans is getting ample B12.
Tạm dịch:
Một vấn đề lo ngại khi ăn thuần chay là phải đảm bảo đủ lượng B12.
Ample. đầy đủ >< limited
Đáp án cần chọn là: D