The word ‘amalgamate’ in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______.
Từ ‘amalgamate’ trong đoạn 4 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với từ nào sau đây?
- amalgamate /əˈmælɡəmeɪt/ (v): to put two or more things together so that they form one (Oxford): sát nhập, kết hợp
A. bifurcate /ˈbaɪfəkeɪt/ (v): chia đôi, tách làm hai.
B. segregate /ˈseɡrɪɡeɪt/ (v): tách biệt, phân biệt, cô lập.
C. dislodge /dɪsˈlɒdʒ/ (v): đánh bật, di dời, loại bỏ.
D. disengage /ˌdɪsɪnˈɡeɪdʒ/ (v): tách rời, giải phóng, rút lui.
Thông tin:
“Production studios amalgamate period-specific elements into contemporary offerings while streaming platforms spotlight archived content through recommendation algorithms.” (Các xưởng sản xuất kết hợp những yếu tố đặc trưng của các thời kỳ vào nội dung hiện đại, trong khi các nền tảng phát trực tuyến tập trung giới thiệu nội dung lưu trữ thông qua thuật toán đề xuất.) Từ “amalgamate” trong ngữ cảnh này nhấn mạnh đến sự kết hợp sáng tạo giữa các yếu tố hoài cổ và hiện đại để tạo ra những sản phẩm giải trí độc đáo.
→ amalgamate >< segregate (tách biệt)
Xét các đáp án khác:
- Từ “bifurcate” mặc dù cũng là tách, nhưng nó mang ý nghĩa chia làm hai phần. Trong ngữ cảnh này, chúng ta đang nói về việc kết hợp hoặc tách rời các yếu tố khác nhau, không phải là chia một thứ gì đó thành hai phần → A sai.
- Từ “dislodge” có nghĩa là di chuyển hoặc loại bỏ một vật thể khỏi vị trí của nó. Nó không liên quan đến việc tách rời hoặc phân tách các yếu tố → C sai.
- Từ “disengage” có nghĩa là tách rời hoặc giải phóng khỏi một sự kết nối hoặc ràng buộc. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tách rời khỏi một mối quan hệ hoặc sự kết nối, không phải là tách rời các yếu tố riêng lẻ → D sai.
Chọn B.