The word “alleviate” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ____________. A. reduce B. soften C. ease D. worsen
Giải thích
Từ “alleviate” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ____________.
alleviate (v): làm nhẹ bớt, giảm bớt (căng thẳng, áp lực, nỗi đau...)
A. reduce (v): làm giảm
B. soften (v): làm mềm mỏng, làm dịu
C. ease (v): làm dịu đi, làm giảm bớt
D. worsen (v): làm tồi tệ hơn, làm trầm trọng thêm
→ alleviate >< worsen
Thông tin: "This approach helps alleviate pressure on local water resources..." (Phương pháp tiếp cận này giúp làm giảm bớt áp lực lên các nguồn tài nguyên nước địa phương...)
Chọn D.