The word alleviate in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _____.
Giải thích
Từ “alleviate” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với _____.
alleviate (v): làm giảm bớt, làm nhẹ đi.
A. lessen (v): làm giảm (đồng nghĩa)
B. worsen (v): làm tồi tệ hơn, làm trầm trọng thêm (trái nghĩa)
C. monitor (v): giám sát
D. restrict (v): hạn chế
→ alleviate >< worsen
Thông tin: By deploying these tireless workers into heavily polluted zones, scientists can significantly alleviate the toxic burden that affects vulnerable coastal habitats.
(Bằng cách triển khai những công nhân không biết mệt mỏi này vào các khu vực bị ô nhiễm nặng, các nhà khoa học có thể làm giảm bớt đáng kể gánh nặng độc hại ảnh hưởng đến các môi trường sống ven biển dễ bị tổn thương.)
Chọn B.