The word ‘affordable’ in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______. A. inadequate B. expensive C. temporary D. convenient
Giải thích
Kiến thức về từ vựng trái nghĩa
Từ ‘affordable’ ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ______.
A. inadequate /ɪnˈædɪkwət/ (adj): không đủ
B. expensive /ɪkˈspensɪv/ (adj): đắt đỏ
C. temporary /ˈtemprəri/ (adj): tạm thời
D. convenient /kənˈviːniənt/ (adj): tiện lợi
→ affordable /əˈfɔːdəbl/ (adj): có giá hợp lí >< expensive /ɪkˈspensɪv/ (adj): đắt đỏ
Thông tin: In rapidly growing cities, the demand for affordable housing often exceeds supply, forcing many low-income residents to live in substandard conditions. (Ở các thành phố đang phát triển nhanh chóng, nhu cầu về nhà ở giá rẻ thường vượt quá nguồn cung, khiến nhiều cư dân có thu nhập thấp buộc phải sống trong điều kiện không đảm bảo.)
Chọn B.