The word affordable in paragraph 1 is closest
Giải thích
Dịch: Từ "affordable" ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với _______.
A. đắt
B. đắt tiền
C. hợp lý
D. đắt tiền
Thông tin: Air conditioner sales are surging worldwide, especially in emerging economies such as China, India and Indonesia, where rising incomes make air conditioners more affordable and a warmer, more humid climate makes them a necessity. (Doanh số bán máy điều hòa đang tăng mạnh trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các nền kinh tế mới nổi như Trung Quốc, Ấn Độ và Indonesia, nơi thu nhập ngày càng tăng khiến máy điều hòa có giá cả phải chăng hơn và khí hậu nóng hơn, ẩm hơn khiến chúng trở nên cần thiết.)
=> affordable = reasonable (adj): giá cả phải chăng.
Chọn C.