The word ‘afflicted’ in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______. A. suffering B. burdened C. relieved D. affected
Kiến thức về từ vựng trái nghĩa
Từ ‘afflicted’ trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ______.
A. suffer /ˈsʌfə(r)/ (v): chịu đựng, trải qua
B. burden /ˈbɜːdn/ (v): đè nặng, làm gánh nặng
C. relieve /rɪˈliːv/ (v): giải tỏa, giải thoát
D. affect /əˈfekt/ (v): ảnh hưởng, tác động
→ afflict /əˈflɪkt/ (v): ảnh hưởng tiêu cực, tổn thương >< relieve /rɪˈliːv/ (v): giải tỏa, giải thoát
Thông tin: In fact, it has been reported that children who live and or study in an area afflicted with noise pollution tend to suffer from stress, impairments in memory and attention as well as difficulty reading. (Trên thực tế, đã có báo cáo rằng trẻ em sống hoặc học tập trong khu vực bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm tiếng ồn có xu hướng bị căng thẳng, suy giảm trí nhớ và khả năng tập trung, cũng như gặp khó khăn trong việc đọc.)
Chọn C.