The word “adverse” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ____________. A. neutral B. beneficial C. relevant D. disruptive
Giải thích
Từ “adverse” trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ____________.
adverse (adj): bất lợi, có hại
A. neutral (adj): trung lập
B. beneficial (adj): có lợi
C. relevant (adj): có liên quan
D. disruptive (adj): gây rối, phá vỡ
→ adverse >< beneficial
Thông tin: “...interfere with normal appetite regulation in ways that could have adverse effects on weight control and health...” (...can thiệp vào sự điều chỉnh thèm ăn bình thường theo những cách có thể có tác động bất lợi/có hại đến việc kiểm soát cân nặng và sức khỏe...)
Chọn B.